Các loại gạch xây nhà phổ biến hiện nay: Nên chọn loại nào?

Gạch là một trong những vật liệu quan trọng cấu thành tường nhà, ảnh hưởng đến độ bền, trọng lượng công trình, khả năng cách nhiệt, cách âm và chi phí thi công. Hiện nay, các loại gạch xây nhà rất đa dạng, từ gạch đất nung truyền thống đến gạch không nung, bê tông khí chưng áp AAC và gạch bê tông cốt liệu. Việc lựa chọn cần dựa trên vị trí sử dụng, yêu cầu kỹ thuật, thiết kế và ngân sách thay vì chỉ nhìn vào giá vật liệu.

Vai trò của gạch trong xây dựng nhà ở

Trong xây dựng nhà ở, gạch chủ yếu đảm nhiệm chức năng tạo tường bao che, tường ngăn và phân chia không gian, đồng thời góp phần quyết định đặc tính nhiệt, âm và độ bền của hệ tường. Vì vậy, hiểu rõ các loại gạch xây nhà là cơ sở để gia chủ lựa chọn vật liệu phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.

Vai trò của gạch trong xây dựng nhà ở
Vai trò của gạch trong xây dựng nhà ở

Tùy vị trí, tường có thể yêu cầu khả năng chịu lực, chống nóng, cách âm, chống ẩm hoặc hạn chế thấm nước khác nhau. Một loại gạch phù hợp cho tường ngăn phòng chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho tường bao ngoài nhà.

Đặc biệt, gạch chỉ là một thành phần của hệ tường. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chiều dày tường, vữa xây, lớp hoàn thiện, cấu tạo chống thấm và phương pháp thi công.

Các loại gạch xây nhà phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay, các loại gạch xây nhà được sản xuất từ nhiều nhóm vật liệu và công nghệ khác nhau. Với công trình nhà ở dân dụng, gạch đất nung, gạch không nung, AAC, gạch bê tông cốt liệu và bê tông bọt là những nhóm vật liệu thường được lựa chọn.

Các loại gạch xây

Gạch xây có chức năng hình thành tường bao, tường ngăn và các cấu kiện theo thiết kế. Khi lựa chọn, cần xem xét các yếu tố như cường độ, khối lượng thể tích, độ hút nước, kích thước, khả năng cách nhiệt và yêu cầu thi công để bảo đảm phù hợp với từng vị trí.

1. Gạch đất nung

Gạch đất nung được sản xuất từ đất sét qua quá trình tạo hình và nung ở nhiệt độ cao. Đây là vật liệu xây dựng truyền thống, có nhiều dạng như gạch đặc và gạch rỗng.

  • Đặc điểm: Gạch đặc có cấu tạo đặc chắc; gạch rỗng có các lỗ rỗng giúp giảm trọng lượng viên gạch.
  • Ưu điểm: Nguồn cung phổ biến, dễ tìm, kỹ thuật thi công quen thuộc và phù hợp với nhiều công trình nhà ở.
  • Ứng dụng: Tùy loại và thiết kế, có thể dùng cho tường bao, tường ngăn hoặc những vị trí cần độ đặc chắc cao.
  • Lưu ý: Gạch có trọng lượng tương đối lớn, do đó cần tính toán tải trọng tường trong phương án kết cấu.
Các dạng gạch đất nung thường gặp
Các dạng gạch đất nung thường gặp

Gạch đất nung thẻ đặc chắc chắn và chịu lực tốt
Gạch đất nung thẻ đặc chắc chắn và chịu lực tốt

Gạch đất nung 2 lỗ
Gạch đất nung 2 lỗ

Gạch đất nung 4 lỗ
Gạch đất nung 4 lỗ

Gạch đất nung 6 lỗ
Gạch đất nung 6 lỗ

2. Gạch không nung

Gạch không nung được tạo hình và đóng rắn mà không trải qua công đoạn nung ở nhiệt độ cao. Thành phần và đặc tính sản phẩm thay đổi tùy công nghệ sản xuất.

  • Đặc điểm: Có nhiều chủng loại và kích thước; một số loại có kích thước lớn hơn gạch truyền thống.
  • Ưu điểm: Có thể giảm số lượng mạch vữa và hỗ trợ rút ngắn thời gian thi công ở những sản phẩm có kích thước lớn.
  • Ứng dụng: Sử dụng cho tường bao, tường ngăn và nhiều hạng mục xây dựng dân dụng tùy đặc tính sản phẩm.
  • Lưu ý: Cần kiểm tra cường độ, độ hút nước, kích thước và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng sản phẩm trước khi sử dụng.
Gạch không nung
Gạch không nung

3. Gạch bê tông khí chưng áp (AAC)

Gạch bê tông khí chưng áp AAC là vật liệu xây dựng nhẹ, có cấu trúc chứa nhiều lỗ khí nhỏ và được sản xuất bằng công nghệ chưng áp.

Điểm đáng chú ý của AAC là trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt và cách âm tương đối tốt. Kích thước viên gạch lớn cũng giúp giảm số lượng mạch vữa trong quá trình xây.

  • Ứng dụng: Phù hợp để cân nhắc cho nhà phố, biệt thự hoặc công trình cần kiểm soát tải trọng.
  • Lưu ý: Cần sử dụng đồng bộ với hệ vữa và phương pháp thi công phù hợp để bảo đảm liên kết và chất lượng tường.
Gạch bê tông khí chưng áp AAC là vật liệu xây dựng nhẹ
Gạch bê tông khí chưng áp AAC là vật liệu xây dựng nhẹ

4. Gạch bê tông cốt liệu (Block)

Gạch bê tông cốt liệu (thường gọi là gạch block ) được sản xuất từ xi măng kết hợp với các loại cốt liệu. Sản phẩm có thể ở dạng đặc hoặc rỗng với nhiều kích thước.

  • Đặc điểm: Có nhiều chủng loại và kích thước, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về xây tường.
  • Ưu điểm: Độ bền cơ học tốt, phù hợp với những công trình yêu cầu nhất định về cường độ.
  • Ứng dụng: Có thể sử dụng cho tường bao, tường ngăn và các hạng mục xây dựng theo thiết kế.
  • Lưu ý: Với loại block có trọng lượng lớn, cần tính toán tải trọng tường và phương án thi công đồng bộ với kết cấu công trình.
Gạch bê tông cốt liệu thường gọi là gạch block
Gạch bê tông cốt liệu thường gọi là gạch block

5. Gạch bê tông bọt

Gạch bê tông bọt được tạo thành từ hỗn hợp bê tông có bổ sung chất tạo bọt, hình thành cấu trúc nhiều lỗ rỗng bên trong. Nhờ đó, vật liệu có trọng lượng nhẹ hơn bê tông thông thường và có khả năng cách nhiệt nhất định.

  • Ứng dụng: Có thể sử dụng cho một số tường ngăn hoặc hạng mục cần giảm trọng lượng.
  • Lưu ý: Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra cường độ, độ hút nước, kích thước và yêu cầu hoàn thiện để bảo đảm phù hợp với công trình.
Gạch bê tông bọt được tạo thành từ hỗn hợp bê tông có bổ sung chất tạo bọt
Gạch bê tông bọt được tạo thành từ hỗn hợp bê tông có bổ sung chất tạo bọt

Các loại gạch hoàn thiện

Sau phần tường xây, gạch hoàn thiện đảm nhiệm đồng thời hai vai trò: bảo vệ bề mặt và tạo tính thẩm mỹ cho không gian. Tùy vị trí, gia chủ có thể lựa chọn gạch theo yêu cầu về độ bền, chống trơn, chống ẩm, khả năng truyền sáng hoặc phong cách kiến trúc.

1. Gạch men

Gạch men có lớp men phủ trên bề mặt, tạo sự đa dạng về màu sắc, hoa văn và hiệu ứng hoàn thiện.

  • Ưu điểm: Mẫu mã phong phú, dễ vệ sinh và có nhiều phân khúc giá.
  • Ứng dụng: Phù hợp với tường và sàn của phòng khách, phòng ngủ, bếp, nhà vệ sinh và nhiều không gian khác.
  • Lưu ý: Với khu vực sàn, cần chú ý đến khả năng chống trơn và chịu mài mòn.
Gạch men có lớp men phủ trên bề mặt, tạo sự đa dạng về màu sắc
Gạch men có lớp men phủ trên bề mặt, tạo sự đa dạng về màu sắc

2. Gạch porcelain

Gạch porcelain có xương gạch đặc chắc, độ hút nước thấp và khả năng chịu lực tốt. Bề mặt có thể mô phỏng nhiều vật liệu như đá hoặc gỗ.

  • Ưu điểm: Độ bền và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với khu vực có tần suất sử dụng cao.
  • Ứng dụng: Phòng khách, sảnh, cầu thang và các khu vực thường xuyên đi lại.
  • Lưu ý: Khu vực ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước nên ưu tiên bề mặt có độ nhám phù hợp.
Gạch porcelain có xương gạch đặc chắc, độ hút nước thấp và khả năng chịu lực tốt
Gạch porcelain có xương gạch đặc chắc, độ hút nước thấp và khả năng chịu lực tốt

3. Gạch granite

Gạch granite có cấu trúc xương tương đối đồng nhất, nổi bật ở độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

  • Ưu điểm: Bề mặt bền, phù hợp với những khu vực có tần suất sử dụng cao.
  • Ứng dụng: Sàn nhà, sảnh và các không gian cần vật liệu có độ bền ổn định.
  • Lưu ý: Màu sắc, kích thước, độ bóng và độ nhám cần được lựa chọn phù hợp với công năng và tổng thể thiết kế.\
Gạch granite
Gạch granite

4. Gạch bông

Gạch bông được nhận diện bởi hệ thống hoa văn và màu sắc có tính trang trí cao. Đây là lựa chọn phù hợp khi gia chủ muốn tạo điểm nhấn cho không gian.

  • Ưu điểm: Tạo dấu ấn thẩm mỹ rõ rệt và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc mang tính hoài niệm.
  • Ứng dụng: Không gian phong cách cổ điển, Đông Dương hoặc các vị trí cần tạo điểm nhấn.
  • Lưu ý: Nên phối hợp có chủ đích với màu tường, nội thất và các vật liệu khác để tổng thể không bị rối.
Gạch bông được nhận diện bởi hệ thống hoa văn và màu sắc có tính trang trí cao
Gạch bông được nhận diện bởi hệ thống hoa văn và màu sắc có tính trang trí cao

5. Gạch kính

Gạch kính có khả năng truyền sáng, đồng thời tạo ranh giới giữa các không gian mà không làm khu vực trở nên quá kín.

  • Ưu điểm: Tăng ánh sáng tự nhiên và hạn chế cảm giác bí bách.
  • Ứng dụng: Vách ngăn, giếng trời, cầu thang hoặc những vị trí cần lấy sáng.
  • Lưu ý: Nên sử dụng tại những khu vực cần cân bằng giữa khả năng lấy sáng và mức độ riêng tư.
Gạch kính
Gạch kính

6. Gạch thông gió

Gạch thông gió có các khoảng rỗng hoặc hoa văn xuyên sáng, hỗ trợ lưu thông không khí và tạo hiệu ứng ánh sáng cho công trình.

  • Ưu điểm: Kết hợp được khả năng thông thoáng, lấy sáng và trang trí.
  • Ứng dụng: Mặt tiền, ban công, sân thượng, hàng rào và các khu vực cần tăng độ thoáng.
  • Lưu ý: Mật độ và vị trí bố trí cần được tính toán theo hướng nắng, yêu cầu che chắn và mức độ riêng tư.
Gạch thông gió
Gạch thông gió

7. Gạch tàu

Gạch tàu thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu, mang vẻ đẹp mộc và phù hợp với các không gian sân vườn, hiên nhà hoặc kiến trúc truyền thống.

  • Ưu điểm: Tạo cảm giác gần gũi, ấm áp và có tính đặc trưng về mặt thẩm mỹ.
  • Ứng dụng: Sân vườn, sân thượng, hiên nhà và các công trình theo phong cách truyền thống.
  • Lưu ý: Với khu vực ngoài trời, cần chú ý chống trơn, thoát nước và vệ sinh bề mặt để hạn chế rêu mốc.
Gạch tàu thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu
Gạch tàu thường có màu đỏ hoặc đỏ nâu

8. Gạch nhựa

Gạch nhựa là nhóm vật liệu hoàn thiện có trọng lượng nhẹ, được sử dụng cho một số giải pháp trang trí và hoàn thiện tùy theo đặc tính sản phẩm.

  • Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ và có thể đáp ứng nhiều nhu cầu về trang trí bề mặt.
  • Ứng dụng: Các hạng mục hoàn thiện phù hợp với đặc tính kỹ thuật của từng sản phẩm.
  • Lưu ý: Cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt, chịu ẩm, độ bền và phương pháp thi công trước khi sử dụng.
Gạch nhựa là nhóm vật liệu hoàn thiện có trọng lượng nhẹ
Gạch nhựa là nhóm vật liệu hoàn thiện có trọng lượng nhẹ

9. Gạch cao su

Gạch cao su có tính đàn hồi và khả năng hấp thụ lực, khác với nhóm gạch hoàn thiện cứng thường dùng trong nhà ở.

  • Ưu điểm: Tạo bề mặt có độ đàn hồi và hỗ trợ giảm chấn.
  • Ứng dụng: Những khu vực có yêu cầu riêng về độ mềm, độ đàn hồi hoặc khả năng hấp thụ lực.
  • Lưu ý: Không phải lựa chọn phổ biến cho mọi không gian nhà ở, vì vậy cần xác định rõ mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật trước khi đưa vào thiết kế.
Gạch cao su có tính đàn hồi và khả năng hấp thụ lực
Gạch cao su có tính đàn hồi và khả năng hấp thụ lực

Nên chọn loại gạch nào khi xây nhà?

Không có một loại gạch phù hợp cho mọi công trình. Khi lựa chọn các loại gạch xây nhà, cần căn cứ vào vị trí sử dụng, ngân sách, yêu cầu chịu lực và khả năng cách nhiệt, cách âm.

Nên chọn loại gạch nào khi xây nhà
Nên chọn loại gạch nào khi xây nhà

Theo vị trí sử dụng

Mỗi khu vực trong nhà có yêu cầu khác nhau về độ bền, chống ẩm, cách nhiệt và cách âm:

  • Tường bao ngoài: Ưu tiên gạch có khả năng hạn chế truyền nhiệt, chống ẩm và độ bền phù hợp với điều kiện thời tiết.
  • Tường ngăn phòng: Có thể ưu tiên vật liệu nhẹ, khả năng cách âm tốt và thuận tiện cho thi công.
  • Nhà vệ sinh, bếp: Cần kết hợp lựa chọn gạch với giải pháp chống thấm và vật liệu hoàn thiện phù hợp.
  • Ban công, sân thượng: Ưu tiên giải pháp có khả năng chịu tác động của thời tiết, đồng thời xử lý chống thấm đúng kỹ thuật.
Mỗi khu vực trong nhà có yêu cầu khác nhau về độ bền, chống ẩm
Mỗi khu vực trong nhà có yêu cầu khác nhau về độ bền, chống ẩm

Theo ngân sách

Giá gạch chỉ là một phần trong tổng chi phí xây tường. Khi so sánh các loại gạch xây nhà, cần tính thêm vữa, nhân công, vận chuyển, hao hụt và thời gian thi công.

  • Gạch có kích thước lớn có thể giảm số lượng mạch vữa và thời gian xây.
  • Gạch nhẹ có thể giúp giảm tải trọng và một số chi phí liên quan đến kết cấu.
  • Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên đơn giá/viên, mà nên tính theo tổng chi phí hoàn thiện hệ tường.

Theo khả năng chịu lực

Khả năng chịu lực của viên gạch không đồng nghĩa với khả năng chịu lực của toàn bộ công trình. Việc lựa chọn vật liệu cần phù hợp với hồ sơ thiết kế kết cấu và tải trọng tường.

  • Tường xây tạo tải trọng lên hệ kết cấu nên cần tính đến trọng lượng vật liệu.
  • Không nên tự ý thay đổi từ gạch đặc sang gạch rỗng hoặc gạch nhẹ khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
  • Chủng loại gạch, chiều dày tường và phương pháp liên kết cần được thống nhất với thiết kế và phương án thi công.
Theo khả năng chịu lực
Theo khả năng chịu lực

Theo khả năng chống nóng, cách âm

Với nhà phố, khả năng cách nhiệt và cách âm của tường có ảnh hưởng đáng kể đến sự tiện nghi trong quá trình sử dụng. Một số vật liệu nhẹ, có cấu trúc rỗng như bê tông khí chưng áp AAC có lợi thế nhất định về cách nhiệt và cách âm.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Chiều dày và cấu tạo tường
  • Khối lượng thể tích của vật liệu
  • Lớp vữa trát và hoàn thiện
  • Cửa, khe tiếp giáp và các vị trí truyền âm
  • Hướng nắng và mức độ tiếp xúc bức xạ mặt trời

Do đó, nên đánh giá toàn bộ hệ tường thay vì chỉ dựa vào một đặc tính riêng của viên gạch.

Những lưu ý khi chọn gạch xây nhà

Để lựa chọn gạch xây nhà phù hợp, gia chủ nên thống nhất vật liệu với đơn vị thiết kế và nhà thầu ngay từ giai đoạn chuẩn bị thi công. Một số tiêu chí quan trọng gồm:

  • Xác định đúng vị trí sử dụng: Tường bao, tường ngăn, khu vực ẩm ướt và hạng mục trang trí có yêu cầu khác nhau.
  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Cần xem xét kích thước, cường độ, khối lượng, độ hút nước và các chỉ tiêu liên quan.
  • Đồng bộ với hồ sơ thiết kế: Gạch phải phù hợp với kết cấu, kiến trúc và phương án thi công.
  • Đánh giá tổng chi phí: Tính cả gạch, vữa, vận chuyển, hao hụt và nhân công thay vì chỉ nhìn vào giá vật liệu.
  • Kiểm tra chất lượng thực tế: Gạch cần có kích thước tương đối đồng đều, hạn chế nứt vỡ và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Tính đến điều kiện khí hậu: Với nhà phố, nên đặc biệt quan tâm đến hướng nắng, mưa tạt, độ ẩm và khả năng thông thoáng.
  • Không tự ý thay đổi vật liệu: Nếu thay đổi chủng loại gạch sau khi thiết kế, cần có sự đánh giá của đơn vị chuyên môn.
  • Ưu tiên vật tư có nguồn gốc rõ ràng: Hồ sơ vật liệu và thông số kỹ thuật rõ ràng giúp nhà thầu kiểm soát chất lượng trong quá trình thi công.
Những lưu ý khi chọn gạch xây nhà
Những lưu ý khi chọn gạch xây nhà

Một phương án gạch tốt không nhất thiết là loại đắt nhất. Đó là loại phù hợp với kết cấu, công năng, điều kiện sử dụng và tổng ngân sách của công trình.

Kiến Trúc Văn Hưng – Đơn vị tư vấn thiết kế và thi công nhà ở trọn gói

Kiến Trúc Văn Hưng là đơn vị tư vấn thiết kế và xây nhà trọn gói với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng. Chúng tôi chuyên triển khai các công trình nhà phố, biệt thự, nhà mái Thái, nhà mái Nhật và nhiều phong cách nhà ở phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của gia chủ.

Hiện Kiến Trúc Văn Hưng cung cấp dịch vụ tại TP.HCM, Gò Vấp, Biên Hòa, Bà Rịa, Tây Ninh, Nha Trang và Cam Lâm (Khánh Hòa). Việc có mặt tại nhiều khu vực giúp đơn vị thuận tiện khảo sát hiện trạng, tư vấn phương án thiết kế và triển khai thi công phù hợp với đặc điểm từng địa phương.

Dịch vụ xây nhà trọn gói tại Kiến Trúc Văn Hưng được triển khai theo quy trình từ tư vấn, thiết kế, lập dự toán, lựa chọn vật liệu đến thi công và hoàn thiện công trình. Mỗi phương án được cân đối dựa trên diện tích xây dựng, công năng, phong cách kiến trúc và ngân sách đầu tư của gia đình.

Kiến Trúc Văn Hưng – Đơn vị thi công nhà ở trọn gói uy tín
Kiến Trúc Văn Hưng – Đơn vị thi công nhà ở trọn gói uy tín

Nếu đang tìm đơn vị xây nhà trọn gói tại Nha Trang, Cam Lâm, Tây Ninh, Biên Hòa, Bà Rịa hoặc TP.HCM, gia chủ có thể liên hệ Kiến Trúc Văn Hưng  qua Hotline: 0901-835-397 để được khảo sát, tư vấn giải pháp và dự toán chi phí phù hợp với công trình.

Các loại gạch xây nhà hiện nay rất đa dạng, từ gạch đất nung, gạch không nung đến AAC, bê tông block và bê tông bọt. Mỗi nhóm vật liệu có ưu điểm riêng về trọng lượng, cường độ, khả năng cách nhiệt, cách âm, độ bền và chi phí thi công.

Với nhà phố và biệt thự, gia chủ không nên chỉ đặt câu hỏi “loại gạch nào tốt nhất” mà nên xác định loại gạch nào phù hợp nhất với công trình của mình. Vị trí tường, kết cấu, điều kiện khí hậu, yêu cầu cách nhiệt – cách âm và ngân sách đều cần được xem xét đồng thời.

Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp nhà thầu chủ động phương án thi công, kiểm soát chi phí và tạo nền tảng cho một công trình bền vững, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *